Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tình đồng đội" (1)
tình đồng đội
Tiếng Anh
Cụm từteam spirit, camaraderie
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
Team spirit helped them overcome difficulties.
Từ liên quan "tình đồng đội" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tình đồng đội" (1)
Tình đồng đội giúp họ vượt qua khó khăn.
Team spirit helped them overcome difficulties.
